Sao chép và dán ký tự toán học Unicode — toán tử, chữ cái Hy Lạp, lý thuyết tập hợp, giải tích và nhiều hơn nữa. Nhấp vào ký hiệu bất kỳ để sao chép ngay.
Ký hiệu toán học trong Unicode giúp viết phương trình, công thức và ký hiệu khoa học bằng văn bản thuần túy dễ dàng hơn — không cần LaTeX hay phần mềm chuyên dụng. Các ký tự này hiển thị tốt trong email, mạng xã hội, tài liệu và ứng dụng nhắn tin. Duyệt theo từng nhóm và nhấp vào ký hiệu bất kỳ để sao chép.
Muốn biết trọn câu chuyện về một ký hiệu cụ thể — lịch sử, mã Alt và khả năng tương thích nền tảng? Sáu ký hiệu dưới đây có trang riêng: căn bậc hai (√), vô cực (∞), dấu chia (÷), dấu nhân (×), bình phương & lập phương (² ³), và ký hiệu độ (°).
Ký hiệu toán tử số học và đại số dùng cho phương trình và biểu thức.
Ký hiệu dùng để so sánh giá trị và biểu diễn quan hệ giữa các đại lượng.
Ký hiệu cho quan hệ thuộc tập hợp, tập con, hợp, giao và các phép toán logic.
Chữ cái Hy Lạp thường dùng trong toán học, vật lý và khoa học.
Chữ cái Hy Lạp hoa dùng làm ký hiệu trong toán học, thống kê và kỹ thuật — ví dụ Σ cho phép tính tổng, Δ cho sự thay đổi, Ω cho đơn vị ohm.
Ký hiệu tích phân, đạo hàm, tổng và giới hạn dùng trong ký hiệu giải tích.
Ký tự số mũ và chỉ số dưới dùng cho lũy thừa và công thức hóa học.
Các ký hiệu căn dựng sẵn trong Unicode: căn bậc hai, căn bậc ba và căn bậc bốn. Xem số mũ ở mục phía trên.
Ký hiệu vô cực và các biến thể Unicode của nó — tỉ lệ thuận, vĩnh cửu và các dạng vô cực toán học khác.
Quan hệ nhỏ hơn / lớn hơn vượt ra ngoài các dạng cơ bản — nghiêm ngặt, không nghiêm ngặt, phủ định và các biến thể "nhỏ hơn hoặc bằng" dùng trong đại số, ký hiệu tập hợp và chứng minh.
Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu font chữ Unicode khác — miễn phí và tức thì.
Mở UltraTextGen →Dấu tick, dấu check, và dấu ✗ mang nghĩa ngược lại.
Dấu ngoặc thẳng và cong, và vì sao dán nhầm loại lại làm lỗi code.
Tra cứu từng ký hiệu Unicode một — ý nghĩa, lịch sử và cách gõ.
Kaomoji, emoji cờ các nước và nhiều nhóm ký hiệu, biểu tượng khác.
Ký hiệu vô cực (∞ ♾️) mà những người tự vận động vì quyền tự kỷ dùng cho tự kỷ và đa dạng thần kinh — và vì sao nó thay thế mảnh ghép 🧩.
Chữ thường χ chạy phép kiểm định thống kê χ², chữ hoa Χ mở đầu từ «Christ» trong tiếng Hy Lạp và cho ra đời biểu tượng Chi-Rho cùng chữ «X»…
Dấu ≅ mà mọi lớp hình học vẽ ra khi hai hình đồng dạng — cùng hình dạng, cùng kích thước.
Chữ hoa Δ mang nghĩa «sự thay đổi trong» khắp toán học, vật lý và kỹ thuật, và chữ thường δ dùng cho các đại lượng vô cùng bé cùng điện…
Dấu đường kính (⌀) đứng trước các kích thước hình tròn trên bản vẽ kỹ thuật — cùng các ký hiệu người ta hay nhầm với nó.
Chữ thường λ mà nhà thiết kế đồ họa Tom Doerr biến thành biểu tượng giải phóng đồng tính năm 1970, cùng chữ cái đứng sau phép tính lambda…
Chúng mang nghĩa gì, vì sao có thể làm hỏng mã HTML, và cách chúng khác với dấu ngoặc kép kép — nhấp để sao chép ngay.
≤ mà bạn dùng khi một giá trị có thể nhỏ hơn một giá trị khác hoặc bằng chính xác giá trị đó.
Ký hiệu micro (µ) dùng cho micron, microgram và micro giây.
Dấu bằng bị một vạch chéo cắt ngang (≠).
Chữ thường φ đại diện cho tỉ lệ vàng (≈1,618), chữ hoa Φ mà các nhà vật lý dùng cho từ thông, và biến thể toán học vòng kín ϕ.
Chữ thường π mà ai cũng nghĩ đến khi nói «ký hiệu pi», chữ hoa Π mang nghĩa «tích» trong toán học, và toán tử tích chuyên dụng ∏.
± nghĩa là gì, cách gõ ra nó, và cách nó khác với ∓ — nhấp để sao chép ngay.
Chữ thường ψ và chữ hoa Ψ.
Chữ Hy Lạp Σ σ, emoji tượng moai 🗿 mà mọi người thực sự dán cho trào lưu «sigma male», và ý nghĩa toán học thật sự của sigma.
Chữ thường θ đánh dấu một góc trong lượng giác, chữ hoa Θ trong ký hiệu Big-Theta của độ phức tạp thuật toán, và biến thể toán học vòng hở…
Dấu ngã bàn phím (~) đánh dấu thư mục cá nhân của bạn trên Unix (~/) và mang nghĩa «xấp xỉ», dấu ngã nhỏ ˜ cùng dấu phụ kết hợp nằm trên ñ…